Khi doanh nghiệp bắt đầu tìm hiểu về báo cáo ESG, cái tên xuất hiện đầu tiên gần như luôn là GRI. Nhiều khách hàng quốc tế khi gửi yêu cầu cũng ghi thẳng rằng họ mong nhận được báo cáo lập theo GRI. Tuy vậy, không ít doanh nghiệp vẫn hiểu GRI đơn giản là một mẫu biểu để điền vào. Thực tế GRI là một hệ thống chuẩn mực với nguyên tắc, cấu trúc và yêu cầu công bố riêng. Bài viết giải thích báo cáo phát triển bền vững theo chuẩn GRI thực chất là gì và doanh nghiệp Việt Nam nên tiếp cận ra sao.
Báo cáo phát triển bền vững theo GRI là gì?
Báo cáo phát triển bền vững theo chuẩn GRI được lập dựa trên bộ GRI Standards. Bộ chuẩn này do Global Reporting Initiative ban hành. Trong báo cáo, doanh nghiệp công bố các tác động đáng kể lên kinh tế, môi trường và con người. Đồng thời, doanh nghiệp trình bày cách thức quản lý những tác động đó. Điểm cần nhấn mạnh ở đây là tác động. GRI không chỉ hỏi doanh nghiệp đã làm được những việc tốt nào.
Thay vào đó, GRI xem xét hoạt động của doanh nghiệp gây ảnh hưởng gì ra bên ngoài. Doanh nghiệp cũng cần giải thích cách quản lý những ảnh hưởng này. Cách tiếp cận này được gọi là hướng ra bên ngoài. Nó khác với các khung báo cáo tài chính vốn tập trung vào tác động đối với doanh nghiệp. Vì vậy, một báo cáo GRI đúng nghĩa cần phản ánh cả những mặt chưa tốt. Báo cáo không nên chỉ tập hợp các thành tích đạt được trong năm.

GRI ra đời để giải quyết vấn đề gì?
Trước khi GRI xuất hiện, mỗi doanh nghiệp tự công bố thông tin bền vững theo cách riêng. Doanh nghiệp thường chọn những chỉ số có lợi và có thể bỏ qua các nội dung bất lợi. Hệ quả là người đọc khó so sánh các doanh nghiệp cùng ngành với nhau. Báo cáo vì thế cũng dần mất đi giá trị tham chiếu. GRI ra đời nhằm tạo ra một ngôn ngữ chung cho báo cáo phát triển bền vững. Với cùng một chỉ tiêu, các doanh nghiệp cần áp dụng cách hiểu và phương pháp tính thống nhất. Những nội dung tương tự cũng cần được công bố với mức độ chi tiết tương đương.
Nhờ đó, khách hàng quốc tế có thể so sánh báo cáo của các nhà cung cấp tại nhiều quốc gia. Điều này giúp việc đánh giá thông tin phát triển bền vững trở nên thuận lợi hơn. Đây cũng là lý do GRI được sử dụng rộng rãi trong báo cáo phát triển bền vững. GRI cũng là điểm khởi đầu quen thuộc với nhiều doanh nghiệp mới bắt đầu hành trình này.
Cấu trúc bộ GRI Standards
Bộ GRI Standards được tổ chức thành ba lớp.
Lớp thứ nhất là Universal Standards và được áp dụng cho mọi doanh nghiệp. Nhóm này gồm GRI 1, GRI 2 và GRI 3. GRI 1 quy định các nguyên tắc nền tảng. GRI 2 yêu cầu công bố thông tin chung về tổ chức và quản trị. GRI 3 hướng dẫn cách xác định và quản lý các chủ đề trọng yếu.
Lớp thứ hai là Sector Standards, dành cho các ngành có đặc thù tác động rõ rệt. Các chuẩn ngành đã được ban hành cho dầu khí, than, nông nghiệp, thủy sản và khai khoáng. Trong đó, chuẩn ngành khai khoáng áp dụng cho kỳ báo cáo bắt đầu từ đầu năm 2026.
Lớp thứ ba là Topic Standards, bao gồm các chuẩn theo từng chủ đề cụ thể. Các chủ đề có thể gồm năng lượng, nước, phát thải, chất thải và việc làm. Ngoài ra còn có an toàn lao động, chống tham nhũng và nhiều nội dung khác. Doanh nghiệp không sử dụng toàn bộ Topic Standards. Thay vào đó, doanh nghiệp lựa chọn các chuẩn liên quan đến những chủ đề trọng yếu đã xác định.
Các nguyên tắc chất lượng báo cáo theo GRI
Khi lập báo cáo phát triển bền vững theo chuẩn GRI, doanh nghiệp cần tuân thủ các nguyên tắc về chất lượng thông tin. Đây là yếu tố giúp phân biệt một báo cáo nghiêm túc với tài liệu mang tính quảng bá.
Nguyên tắc chính xác yêu cầu thông tin đủ chi tiết để người đọc đánh giá được tác động. Nguyên tắc cân bằng yêu cầu trình bày cả mặt tích cực và tiêu cực. Doanh nghiệp không nên chỉ lựa chọn những thông tin có lợi. Nguyên tắc rõ ràng yêu cầu thông tin được trình bày dễ hiểu với người đọc mục tiêu. Nguyên tắc có thể so sánh đòi hỏi dữ liệu nhất quán giữa các kỳ. Nhờ đó, người đọc có thể theo dõi và đánh giá xu hướng. Nguyên tắc đầy đủ yêu cầu báo cáo bao quát các tác động đáng kể trong phạm vi báo cáo. Nguyên tắc kịp thời gắn với việc công bố thông tin theo định kỳ ổn định.
Cuối cùng là nguyên tắc kiểm chứng được. Theo đó, thông tin cần có hồ sơ và dữ liệu làm căn cứ. Điều này cho phép bên thứ ba rà soát và kiểm chứng khi cần thiết.
Hai cách công bố theo GRI
GRI cho phép doanh nghiệp lựa chọn giữa hai cách sử dụng bộ chuẩn khi lập báo cáo phát triển bền vững theo chuẩn GRI.
Cách thứ nhất là in accordance with GRI Standards, tức tuân thủ đầy đủ các yêu cầu của GRI. Doanh nghiệp phải đáp ứng các yêu cầu bắt buộc và công bố những thông tin cần thiết theo GRI 2. Đồng thời, doanh nghiệp thực hiện quy trình xác định chủ đề trọng yếu theo GRI 3. Các thông tin liên quan đến chủ đề trọng yếu cũng cần được công bố theo yêu cầu. Trường hợp không thể công bố nội dung được phép bỏ sót, doanh nghiệp cần giải trình lý do.
Cách thứ hai là with reference to GRI Standards, tức sử dụng GRI theo hình thức tham chiếu. Doanh nghiệp có thể lựa chọn các công bố GRI phù hợp với mục đích và dữ liệu hiện có. Báo cáo cũng cần nêu rõ việc sử dụng GRI theo hình thức tham chiếu.
Với doanh nghiệp Việt Nam lần đầu lập báo cáo, hình thức tham chiếu có thể là một điểm khởi đầu phù hợp. Sau đó, doanh nghiệp có thể từng bước hoàn thiện hệ thống dữ liệu và mở rộng phạm vi công bố.
Báo cáo GRI khác gì báo cáo ESG tự soạn?
Nhiều doanh nghiệp đã có tài liệu được gọi là báo cáo ESG. Tuy nhiên, tài liệu này đôi khi được biên soạn tự do theo cách riêng của doanh nghiệp.
Khác biệt lớn nhất nằm ở quy trình lập báo cáo. Báo cáo tự soạn có thể tập trung vào những nội dung doanh nghiệp muốn công bố. Trong khi đó, báo cáo phát triển bền vững theo chuẩn GRI phải tuân theo các yêu cầu của GRI. Doanh nghiệp cần xác định các chủ đề trọng yếu và công bố thông tin liên quan. Điều này có thể bao gồm cả những tác động tiêu cực hoặc nội dung bất lợi.
Khác biệt thứ hai là khả năng đối chiếu thông tin. Báo cáo GRI có bảng chỉ mục nội dung để người đọc tra cứu các công bố liên quan. Báo cáo tự soạn thường không có hệ thống đối chiếu tương tự.
Khác biệt thứ ba là khả năng đáp ứng yêu cầu thông tin của thị trường. Khách hàng quốc tế hoặc ngân hàng có thể yêu cầu doanh nghiệp cung cấp dữ liệu phát triển bền vững. Một báo cáo được lập theo khung được thừa nhận giúp thông tin có cấu trúc và dễ đối chiếu hơn. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể giảm thời gian giải trình và bổ sung thông tin.
Doanh nghiệp Việt Nam áp dụng GRI ra sao?
Tại Việt Nam, GRI được nhiều công ty niêm yết và doanh nghiệp xuất khẩu quan tâm. Đặc biệt là các doanh nghiệp có khách hàng tại châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc. Với công ty đại chúng, thông tin môi trường và xã hội có thể được trình bày trong báo cáo thường niên. Doanh nghiệp có thể tham khảo khung GRI để tổ chức và công bố các thông tin này. Cách tiếp cận đó giúp dữ liệu có cấu trúc và thuận tiện hơn khi làm việc với đối tác quốc tế. Với doanh nghiệp sản xuất chưa niêm yết, GRI có thể được sử dụng làm khung tổ chức dữ liệu. Những dữ liệu này cũng hỗ trợ doanh nghiệp trả lời các yêu cầu thông tin từ khách hàng và người mua.
Khi lập báo cáo phát triển bền vững theo chuẩn GRI, thách thức lớn thường nằm ở hệ thống dữ liệu. Doanh nghiệp cần thu thập dữ liệu liên tục theo tháng và theo năm. Số liệu cũng cần nhất quán và có khả năng truy vết về hồ sơ, chứng từ gốc.
Khi nào nên chọn GRI làm chuẩn báo cáo?
GRI phù hợp khi doanh nghiệp cần báo cáo cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau. Các bên liên quan có thể gồm khách hàng, ngân hàng, người lao động và cộng đồng địa phương. GRI được thiết kế để đáp ứng nhu cầu thông tin của nhiều nhóm bên liên quan.
Trong đó, IFRS S1 tập trung vào công bố thông tin tài chính liên quan đến phát triển bền vững. IFRS S2 tập trung vào các công bố liên quan đến khí hậu, bao gồm thông tin về phát thải khí nhà kính và các rủi ro liên quan.
Nếu doanh nghiệp nằm trong chuỗi cung ứng của công ty châu Âu, yêu cầu có thể khác. Các doanh nghiệp chịu tác động của CSRD có thể yêu cầu nhà cung cấp cung cấp dữ liệu phục vụ báo cáo theo ESRS.
Điểm thuận lợi là các khung báo cáo có thể sử dụng nhiều dữ liệu nền tương đồng. Vì vậy, doanh nghiệp bắt đầu với GRI có thể mở rộng sang các chuẩn khác trong tương lai. Doanh nghiệp không nhất thiết phải xây dựng lại toàn bộ hệ thống thu thập dữ liệu từ đầu.
Nếu khách hàng yêu cầu báo cáo theo GRI, doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc rà soát dữ liệu hiện có. Bước tiếp theo là đối chiếu dữ liệu với các công bố GRI liên quan đến hoạt động và ngành của doanh nghiệp. CCV đồng hành cùng doanh nghiệp trong đánh giá tính trọng yếu và xây dựng bảng chỉ số. Chúng tôi cũng hỗ trợ biên soạn báo cáo phát triển bền vững theo chuẩn GRI.


