Tư Vấn & Thực Hiện Kiểm Kê Khí Nhà Kính
Hoàn thành đồng thời nghĩa vụ pháp lý tại Việt Nam và yêu cầu chuẩn mực quốc tế — chỉ với một quy trình kiểm kê thống nhất.
1. Kiểm kê khí nhà kính — bước đi đầu tiên trên hành trình carbon thấp
Không thể quản lý điều bạn không thể đo lường — đó là nguyên tắc bất di bất dịch của ngành quản trị phát thải. Trong vài năm trở lại đây, doanh nghiệp Việt Nam đột nhiên đối mặt với một loạt yêu cầu mới: cơ quan quản lý yêu cầu báo cáo phát thải định kỳ, khách hàng quốc tế hỏi “footprint carbon của lô hàng này là bao nhiêu?”, ngân hàng đòi dữ liệu phát thải làm điều kiện giải ngân tín dụng xanh, và các nhà đầu tư xếp hạng doanh nghiệp “tốt” hay “xấu” một phần dựa trên báo cáo phát thải.
Tất cả những câu hỏi đó chỉ có một câu trả lời nền tảng: một báo cáo kiểm kê khí nhà kính đáng tin cậy, đúng chuẩn.
Vấn đề là phần lớn doanh nghiệp Việt Nam chưa có hệ thống theo dõi tiêu thụ nhiên liệu, điện năng và gas lạnh một cách có cấu trúc. Khi cần báo cáo, đội ngũ HSE phải đi “xin” số liệu khắp các phòng ban, mỗi nơi một định dạng, không có chứng từ đối chiếu — dẫn đến báo cáo bị từ chối hoặc bị đánh giá là không tin cậy.
Dịch vụ Tư vấn & Thực hiện Kiểm kê Khí Nhà kính theo NĐ 119/2025 + ISO 14064-1:2018 của Carbon Credit Vietnam giải quyết tận gốc vấn đề này — từ thiết kế hệ thống thu thập dữ liệu đến lập báo cáo song chuẩn sẵn sàng cho cả thẩm định trong nước và quốc tế.
2. Tại sao doanh nghiệp cần thực hiện kiểm kê khí nhà kính?
Kiểm kê KNK không còn là việc “nên làm” mà đã trở thành nghĩa vụ cốt lõi với ít nhất năm động cơ rõ ràng:
Tuân thủ pháp lý Việt Nam
Nghị định 119/2025/NĐ-CP và Quyết định 13/2024/QĐ-TTg buộc 2.166 cơ sở thuộc sáu lĩnh vực phải thực hiện kiểm kê KNK theo mẫu quy định, nộp UBND tỉnh và Bộ chuyên ngành. Không tuân thủ đồng nghĩa với rủi ro xử phạt hành chính và ảnh hưởng uy tín.
Sẵn sàng cho CBAM (Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon của EU)
chính thức thu phí từ 01/01/2026 cho thép, xi măng, nhôm, phân bón, hydro và điện. Doanh nghiệp không có dữ liệu phát thải sản phẩm sẽ phải chịu mức phí tối đa hoặc bị từ chối thông quan.
Đáp ứng yêu cầu chuỗi cung ứng toàn cầu
Apple, Samsung, Nike, Uniqlo, IKEA… đều có cam kết Net Zero và yêu cầu nhà cung cấp công bố phát thải theo ISO 14064-1 hoặc GHG Protocol. Không có báo cáo = không có đơn hàng.
Tiếp cận tín dụng xanh và trái phiếu xanh
các ngân hàng Việt Nam và quỹ quốc tế đều yêu cầu báo cáo kiểm kê KNK làm hồ sơ tín dụng. Báo cáo đạt chuẩn giúp doanh nghiệp giảm chi phí vốn 0,5–1% so với mặt bằng chung.
Khởi đầu cho lộ trình giảm phát thải và tham gia thị trường carbon
chỉ khi đã đo lường được phát thải, doanh nghiệp mới có thể đặt mục tiêu giảm theo SBTi, thiết kế dự án giảm phát thải, và phát hành tín chỉ carbon trên thị trường thí điểm của Việt Nam (vận hành chính thức từ 2029).
3. Khung pháp lý mới — Nghị định 119/2025/NĐ-CP và lộ trình tuân thủ
Ngày 09/6/2025, Chính phủ ban hành Nghị định 119/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 06/2022/NĐ-CP, có hiệu lực từ 01/8/2025. Đây là văn bản pháp lý mang tính bước ngoặt, thiết lập đầy đủ bốn nhóm cơ chế cốt lõi: (1) Báo cáo Kiểm kê KNK; (2) Phân bổ hạn ngạch phát thải và giao dịch tín chỉ carbon; (3) Kế hoạch giảm nhẹ phát thải KNK; (4) Báo cáo giảm nhẹ phát thải KNK.
Bốn thay đổi cốt lõi của Nghị định 119/2025/NĐ-CP
Quy trình báo cáo hai cấp được làm rõ:
Cơ sở phát thải gửi báo cáo lên UBND cấp tỉnh để tiếp nhận, sau đó được tổng hợp ở cấp Bộ chuyên ngành. Lần đầu tiên hệ thống tiêu chí thẩm định báo cáo được đưa vào luật.
Lộ trình phân bổ hạn ngạch ba giai đoạn:
Thí điểm 2025–2026, Giai đoạn hai 2027–2028, Giai đoạn ba 2029–2030. Phương pháp phân bổ được lượng hóa bằng công thức cụ thể tại Phụ lục I.
Cơ chế linh hoạt cho doanh nghiệp:
Mức vay mượn hạn ngạch giới hạn ở 15%; trần sử dụng tín chỉ carbon để bù trừ phát thải được nâng từ 10% lên 30%.
Kế hoạch giảm nhẹ phát thải bắt buộc:
Doanh nghiệp phải xây dựng Kế hoạch giảm nhẹ giai đoạn 2026–2030 và báo cáo hàng năm có xác minh bên thứ ba từ 31/3/2027.
Các mốc thời gian then chốt
31/03/2025:
Nộp báo cáo kiểm kê KNK đầu tiên (số liệu năm 2024) lên UBND tỉnh/thành phố.
01/08/2025:
Nghị định 119/2025/NĐ-CP chính thức có hiệu lực.
31/12/2025:
Nộp Kế hoạch giảm nhẹ phát thải giai đoạn 2026–2030.
Từ 31/03/2027:
Báo cáo giảm nhẹ phát thải hàng năm có xác minh bên thứ ba.
Từ 2029:
Vận hành chính thức thị trường carbon Việt Nam.
4. Vai trò của ISO 14064-1:2018 — “hộ chiếu carbon” của doanh nghiệp xuất khẩu
Nếu Nghị định 119/2025/NĐ-CP là tấm “giấy thông hành” trong nước, thì ISO 14064-1:2018 chính là “hộ chiếu carbon” khi doanh nghiệp bước ra thị trường quốc tế. Đây là tiêu chuẩn quốc tế quy định nguyên tắc và yêu cầu ở cấp tổ chức cho việc định lượng và báo cáo phát thải/loại bỏ khí nhà kính. Phiên bản 2018 đã được hài hòa hóa với GHG Protocol Corporate Standard và mở rộng phạm vi báo cáo chi tiết hơn so với phiên bản 2006. ISO 14064-1:2018 phân chia phát thải thành sáu danh mục (Categories): Category 1 — phát thải trực tiếp (tương đương Scope 1); Category 2 — phát thải gián tiếp từ năng lượng nhập (Scope 2); Category 3–6 — phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị (Scope 3). Báo cáo đạt chuẩn ISO 14064-1:2018 có thể được kiểm định độc lập theo ISO 14064-3:2019, tạo thành chứng nhận mà các tập đoàn đa quốc gia, sàn tín chỉ tự nguyện (Verra, Gold Standard) và CBAM EU đều công nhận.
5. Đối tượng áp dụng dịch vụ
Bắt buộc kiểm kê theo pháp luật Việt Nam
- ~1.787 cơ sở ngành Công Thương (nhiệt điện, sản xuất thép, xi măng, hóa chất, giấy…) có mức phát thải ≥3.000 tCO₂e/năm.
- 229 cơ sở ngành Xây dựng (tòa nhà thương mại, công trình quy mô lớn) có mức tiêu thụ năng lượng ≥1.000 TOE/năm.
- 75 cơ sở ngành Giao thông Vận tảicó mức tiêu thụ năng lượng ≥1.000 TOE/năm.
- ~75 cơ sở ngành Tài nguyên & Môi trường(xử lý chất thải) có công suất ≥65.000 tấn/năm.
Khuyến khích triển khai chiến lược
- Doanh nghiệp xuất khẩu sang EU thuộc các ngành CBAM (thép, xi măng, nhôm, phân bón, hydro, điện) — bắt buộc có dữ liệu phát thải sản phẩm từ 2026.
- Doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia đang có cam kết Net Zero (Tier 1, Tier 2 supplier).
- Doanh nghiệp niêm yết cần dữ liệu phát thải để công bố trong Báo cáo Thường niên và Báo cáo Bền vững theo GRI 305.
- Doanh nghiệp huy động vốn xanh - trái phiếu xanh, tín dụng xanh, quỹ ESG quốc tế.
- Doanh nghiệp đặt mục tiêu Net Zero hoặc SBTi - kiểm kê là điều kiện tiên quyết để thiết lập base year và mục tiêu giảm phát thải.
Vì sao chọn Carbon Credit Vietnam?
Đội ngũ Carbon Credit Vietnam quy tụ chuyên gia có chứng chỉ quốc tế trong lĩnh vực kiểm kê và xác minh KNK — ISO 14064 Lead Verifier, GHG Inventory Quantifier — kết hợp nền tảng Tài chính – Kiểm toán (CPA, MBA, CFA) giúp dữ liệu phát thải đạt độ chặt chẽ tương đương dữ liệu tài chính. Carbon Credit Vietnam đồng thời là Hội viên Chính thức của GRI Community, đảm bảo báo cáo kiểm kê liên thông trực tiếp với Báo cáo Phát triển Bền vững theo GRI 305 (Emissions) và GRI 102 (Climate Change 2025).
Lợi thế khác biệt của chúng tôi là “một báo cáo, hai mục tiêu”: cùng một hệ thống thu thập dữ liệu phục vụ đồng thời báo cáo gửi UBND tỉnh/Bộ TN&MT theo NĐ 119/2025 và GHG Inventory Report đạt chuẩn ISO 14064-1:2018 sẵn sàng cho thẩm định quốc tế. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, tránh trùng lặp công việc và đảm bảo dữ liệu nhất quán.
6. Quy trình dịch vụ 6 bước của Carbon Credit Vietnam
Mỗi dự án kiểm kê KNK của Carbon Credit Vietnam được triển khai theo quy trình sáu bước, bám sát yêu cầu của ISO 14064-1:2018 và tích hợp mẫu báo cáo Việt Nam:
Bước 1 — Khảo sát ranh giới tổ chức & Xác định phạm vi kiểm kê
Đội ngũ chuyên gia làm việc với Ban Lãnh đạo và các phòng ban để xác định ranh giới tổ chức theo phương pháp control approach hoặc equity share của ISO 14064-1, lập danh mục cơ sở/đơn vị thuộc phạm vi kiểm kê, lựa chọn base year và xác định nghĩa vụ pháp lý cụ thể theo Quyết định 13/2024/QĐ-TTg. Kết quả là tài liệu mô tả phạm vi (scope description) — nền tảng cho mọi bước tiếp theo.
Bước 2 — Nhận diện Nguồn phát thải & Thiết kế Hệ thống Thu thập Dữ liệu
Chúng tôi lập danh mục đầy đủ các nguồn phát thải theo bốn loại: đốt cháy cố định (lò hơi, lò nung, máy phát điện), đốt cháy di động (đội xe công ty), phát thải quá trình (sản xuất xi măng, thép, hóa chất), và phát thải rò rỉ (gas lạnh R-410A, R-134a, SF₆). Đồng thời thiết kế bộ biểu mẫu thu thập dữ liệu (data collection templates) chuẩn hóa cho từng phòng ban — quy định rõ đơn vị đo, người chịu trách nhiệm, tần suất cập nhật và nguồn chứng từ gốc.
Bước 3 — Thu thập Dữ liệu Hoạt động & Kiểm soát Chất lượng
Carbon Credit Vietnam đồng hành cùng các phòng ban (HSE, Kỹ thuật, Mua hàng, Vận tải, Hành chính, Tài chính) trong giai đoạn thu thập dữ liệu thực địa. Toàn bộ số liệu tiêu thụ nhiên liệu, điện năng, gas lạnh bổ sung và sản lượng quá trình được kiểm tra chéo với chứng từ gốc (hóa đơn, đồng hồ đo, biên bản nhập kho). Bộ phận QC độc lập của chúng tôi rà soát ngẫu nhiên 10–15% dữ liệu để phát hiện sai sót trước khi đưa vào tính toán.
Bước 4 — Tính toán Phát thải & Đánh giá Độ Không Chắc chắn
Áp dụng công thức tiêu chuẩn (Phát thải = Hoạt động × Hệ số phát thải × GWP) với hệ số được lựa chọn theo nguyên tắc ưu tiên: đo lường trực tiếp tại cơ sở, hệ số quốc gia tại Quyết định 2626/QĐ-BTNMT, hệ số lưới điện theo Công văn 1726/BĐKH-PTCBT (0,6592 tCO₂/MWh năm 2023), và hệ số IPCC AR6 (2021) khi cần. Scope 2 được tính theo cả hai phương pháp location-based và market-based. Độ không chắc chắn được đánh giá theo phương pháp IPCC Tier 1 hoặc Tier 2 tùy mức độ chi tiết của dữ liệu.
Bước 5 — Lập Báo cáo Song chuẩn & Đảm bảo Chất lượng
Chúng tôi biên soạn báo cáo song song theo hai mẫu: báo cáo theo Phụ lục Nghị định 06/2022/NĐ-CP (sửa đổi tại NĐ 119/2025) gửi UBND tỉnh và Bộ chuyên ngành; và GHG Inventory Report bằng tiếng Anh theo cấu trúc ISO 14064-1:2018 bao gồm methodology, organizational/operational boundary, base year recalculation policy, uncertainty assessment và performance tracking. Toàn bộ báo cáo trải qua hai vòng peer review nội bộ trước khi bàn giao.
Bước 6 — Hỗ trợ Thẩm định Bên thứ Ba & Khuyến nghị Giảm Phát thải
Chúng tôi chuẩn bị hồ sơ thẩm định (verification dossier) — chứng từ gốc, hệ số phát thải sử dụng, audit trail — và phối hợp trực tiếp với đơn vị verifier (Bureau Veritas, SGS, TÜV SÜD, DEKRA…) theo ISO 14064-3:2019 để đạt chứng nhận limited hoặc reasonable assurance. Cuối cùng, chúng tôi giao Carbon Reduction Roadmap — xác định 5–10 cơ hội giảm phát thải có chi phí thấp/lợi ích cao nhất, làm nền tảng cho Kế hoạch giảm nhẹ giai đoạn 2026–2030 và lộ trình Net Zero theo SBTi.
7. Sản phẩm bàn giao
Báo cáo Kiểm kê KNK theo Mẫu quy định Nghị định 06/2022/NĐ-CP (sửa đổi tại NĐ 119/2025), sẵn sàng nộp UBND tỉnh và Bộ chuyên ngành.
GHG Inventory Report bằng tiếng Anh theo cấu trúc ISO 14064-1:2018 — đầy đủ methodology, boundary description, uncertainty assessment.
Bảng tính phát thải chi tiết (Excel workbook) với công thức minh bạch, có thể truy vết tới từng dòng dữ liệu hoạt động.
Hồ sơ thẩm định (verification dossier) — chứng từ gốc, hệ số phát thải sử dụng, audit trail đầy đủ.
Carbon Reduction Roadmap — báo cáo phân tích kết quả và khuyến nghị 5–10 cơ hội giảm phát thải có chi phí/lợi ích tối ưu nhất.
Hỗ trợ phản hồi câu hỏi từ đơn vị verifier bên thứ ba và cơ quan thẩm định trong suốt quá trình kiểm định.
Đào tạo chuyển giao 1–2 ngày cho đội ngũ nội bộ để duy trì hệ thống kiểm kê hằng năm.
8. Câu hỏi thường gặp
Không bắt buộc về mặt pháp lý ở thời điểm hiện tại. Tuy nhiên nếu doanh nghiệp xuất khẩu sang EU (đặc biệt ngành thép, xi măng, nhôm, phân bón, hydro), nằm trong chuỗi cung ứng của tập đoàn đa quốc gia, hoặc có kế hoạch huy động vốn xanh, kiểm kê tự nguyện vẫn là cần thiết. Danh mục cơ sở bắt buộc sẽ tiếp tục được mở rộng trong các chu kỳ rà soát sắp tới.
Với doanh nghiệp lần đầu, lộ trình thông thường từ 2 đến 4 tháng, phụ thuộc vào quy mô và mức độ sẵn sàng của hệ thống dữ liệu. Từ chu kỳ thứ hai, thời gian rút ngắn còn 1–2 tháng nhờ hệ thống đã chuẩn hóa.
Nghị định 119/2025/NĐ-CP hiện tập trung vào Scope 1 và Scope 2. Tuy nhiên ISO 14064-1:2018, CBAM EU và SBTi đều yêu cầu Scope 3. Chúng tôi khuyến nghị doanh nghiệp triển khai dần Scope 3 từ các category có tỷ trọng lớn nhất (purchased goods & services, upstream transportation, end-of-life).
Báo cáo gửi cơ quan quản lý Việt Nam phải sử dụng hệ số tại Quyết định 2626/QĐ-BTNMT và hệ số lưới điện theo Công văn của Cục Biến đổi Khí hậu. Báo cáo phục vụ thị trường quốc tế bổ sung hệ số IPCC AR6, IEA, DEFRA, EPA tùy đối tượng người dùng cuối — Carbon Credit Vietnam đã có thư viện hệ số đầy đủ và cập nhật.
Đặt lịch tư vấn miễn phí ngay hôm nay
Khoảng cách giữa “đáp ứng pháp lý” và “sẵn sàng cho thị trường carbon” chỉ được rút ngắn bằng một báo cáo kiểm kê đúng chuẩn ngay từ đầu. Carbon Credit Vietnam đồng hành cùng doanh nghiệp từ khâu xác định ranh giới tổ chức đến thẩm định bên thứ ba — với cam kết chất lượng dữ liệu mang tư duy kiểm toán.
đầu từ những cánh rừng, mà từ sự kỷ
luật của những con số.


