Lời dẫn từ Nhóm Chuyên gia:
Kể từ khi Quyết định 13/2024/QĐ-TTg được ban hành vào tháng 8/2024, đội ngũ tư vấn của chúng tôi – Công ty Cổ Phần Carbon Credit Viet Nam – đã nhận được hàng trăm cuộc gọi từ các doanh nghiệp hỏi về nghĩa vụ kiểm kê khí nhà kính. Câu hỏi phổ biến nhất là: "Scope 1, 2, 3 là gì? Chúng tôi phải đo những gì và tính như thế nào?"
Bài viết này được biên soạn dựa trên kinh nghiệm thực tiễn của chúng tôi, kết hợp với các tài liệu hướng dẫn chính thức từ GHG Protocol, IPCC và Bộ TN&MT. Mục tiêu là giúp Quý doanh nghiệp hiểu rõ bản chất của 3 Phạm vi phát thải, phương pháp tính toán, và các bước triển khai cụ thể để đáp ứng yêu cầu pháp luật.
1. Tổng quan: GHG Protocol và Khung pháp lý Việt Nam
1.1. GHG Protocol – Chuẩn mực toàn cầu
GHG Protocol (Nghị định thư Khí nhà kính) được phát triển từ năm 1998 bởi Viện Tài nguyên Thế giới (WRI) và Hội đồng Doanh nghiệp Thế giới vì Sự Phát triển Bền vững (WBCSD). Đây là khung chuẩn mực được sử dụng rộng rãi nhất thế giới cho kiểm kê khí nhà kính doanh nghiệp, với 92% công ty Fortune 500 báo cáo cho CDP sử dụng (Deloitte, 2024; GHG Protocol, 2004).
Các chuẩn mực chính trong hệ thống GHG Protocol:
- Corporate Accounting and Reporting Standard (2004) – Yêu cầu cốt lõi cho kiểm kê KNK tổ chức
- Scope 2 Guidance (2015) – Báo cáo kép: phương pháp location-based và market-based
- Corporate Value Chain (Scope 3) Standard (2011) – Định nghĩa 15 danh mục phát thải gián tiếp chuỗi giá trị
1.2. Khung pháp lý Việt Nam
Nghị định 06/2022/NĐ-CP (07/01/2022) thiết lập khung pháp lý cho giảm phát thải KNK. Quyết định 13/2024/QĐ-TTg (13/08/2024) cập nhật danh sách cơ sở phải kiểm kê KNK, mở rộng từ 1.907 lên 2.166 cơ sở thuộc 6 lĩnh vực (Chính phủ Việt Nam, 2022; 2024).
| Lĩnh vực | Số cơ sở | Ngưỡng áp dụng |
|---|---|---|
| Công Thương (nhiệt điện, thép, xi măng, hóa chất…) | ~1.787 | ≥3.000 tCO2e/năm |
| Xây dựng (tòa nhà thương mại) | 229 | ≥1.000 TOE/năm |
| Giao thông vận tải | 75 | ≥1.000 TOE/năm |
| TN&MT (xử lý chất thải) | ~75 | ≥65.000 tấn/năm |
| TỔNG CỘNG | 2.166 | – |
Nguồn: Quyết định 13/2024/QĐ-TTg
2. Bảy loại khí nhà kính và Tiềm năng Nóng lên Toàn cầu (GWP)
GHG Protocol quy định 7 loại khí nhà kính cần kiểm kê. Tiềm năng Nóng lên Toàn cầu (GWP) là hệ số quy đổi về CO₂ tương đương trong khung thời gian 100 năm (GHG Protocol, 2024; IPCC, 2021).
Công thức quy đổi:
CO₂e = Khối lượng khí × GWP. Ví dụ: 1 tấn SF₆ rò rỉ = 24.300 tấn CO₂e.
| Khí nhà kính | Công thức | GWP 100 năm | Nguồn phát thải chính |
|---|---|---|---|
| Carbon dioxide | CO₂ | 1 | Đốt nhiên liệu, SXCN |
| Methane (hóa thạch) | CH₄ | 29,8 | Dầu khí, khai thác than |
| Nitrous oxide | N₂O | 273 | Nông nghiệp, hóa chất |
| Sulfur hexafluoride | SF₆ | 24.300 | Thiết bị điện cao thế |
| HFC-134a (làm lạnh) | C₂H₂F₄ | 1.530 | Điều hòa, tủ lạnh |
Nguồn: IPCC AR6 (2021); GHG Protocol GWP Values (2024)
3. Phạm vi 1 (Scope 1): Phát thải trực tiếp
Scope 1 bao gồm tất cả phát thải KNK từ các nguồn do doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp. Đây là phạm vi bắt buộc báo cáo theo quy định Việt Nam (GHG Protocol, 2004; Persefoni, 2024).
3.1. Bốn loại nguồn phát thải Scope 1
| Loại nguồn | Ví dụ cụ thể | Dữ liệu cần thu thập |
|---|---|---|
| Đốt cháy cố định | Lò hơi, lò nung, máy phát điện diesel | Lượng nhiên liệu tiêu thụ (lít, m³, kg) |
| Đốt cháy di động | Xe tải công ty, xe con, xe nâng | Lượng xăng/diesel theo từng xe |
| Phát thải quá trình | Sản xuất xi măng, thép, hóa chất | Sản lượng sản phẩm, nguyên liệu đầu vào |
| Phát thải rò rỉ | Gas lạnh (R-410A, R-134a), SF₆ | Lượng mua bổ sung, tồn kho đầu/cuối kỳ |
3.2. Công thức tính toán Scope 1
Công thức cơ bản: Phát thải = Lượng nhiên liệu × Hệ số phát thải
Ví dụ: Nhà máy sử dụng 50.000 lít diesel/năm. Hệ số phát thải diesel: 2,68 kg CO₂/lít (MONRE).
→ Phát thải CO₂ = 50.000 × 2,68 = 134 tấn CO₂
4. Phạm vi 2 (Scope 2): Phát thải gián tiếp từ năng lượng mua
Scope 2 bao gồm phát thải từ điện năng, hơi nước, sưởi ấm và làm mát mà doanh nghiệp mua về sử dụng. Phát thải xảy ra tại nhà máy điện nhưng được “gán” cho doanh nghiệp tiêu thụ (GHG Protocol, 2015).
4.1. Hai phương pháp tính: Location-based và Market-based
| Tiêu chí | Location-based | Market-based |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Hệ số phát thải trung bình lưới điện khu vực | Hệ số từ nguồn điện cụ thể theo hợp đồng |
| Công cụ áp dụng | Hệ số lưới điện quốc gia/khu vực | I-REC, PPA, hệ số nhà cung cấp |
| Ý nghĩa | Phản ánh tác động thực tế lên lưới điện | Phản ánh lựa chọn mua năng lượng của DN |
4.2. Hệ số phát thải lưới điện Việt Nam
Hệ số phát thải lưới điện Việt Nam năm 2023 là 0,6592 tCO₂/MWh (Công văn 1726/BĐKH-PTCBT). Con số này đã giảm từ 0,9130 tCO₂/MWh năm 2018 nhờ năng lượng tái tạo (Climate Change Vietnam, 2024).
Ví dụ:
Nhà máy tiêu thụ 5.000 MWh/năm → Scope 2 = 5.000 × 0,6592 = 3.296 tấn CO₂e (location-based).
5. Phạm vi 3 (Scope 3): Phát thải chuỗi giá trị
Scope 3 bao gồm phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị. Theo CDP, phát thải chuỗi cung ứng trung bình gấp 26 lần phát thải hoạt động (GHG Protocol, 2011; Plan A, 2024).
| DM | Tên danh mục | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | Hàng hóa/dịch vụ mua | Nguyên liệu, linh kiện, dịch vụ mua vào |
| 2 | Tài sản cố định | Máy móc, thiết bị, tòa nhà, hạ tầng IT |
| 3 | Nhiên liệu & năng lượng liên quan | Well-to-tank, tổn thất truyền tải |
| 4-5 | Vận tải thượng nguồn / Chất thải | Vận chuyển đầu vào, xử lý chất thải bên thứ ba |
| 6-7 | Công tác / Đi lại nhân viên | Chuyến bay, xe công tác, đi làm hàng ngày |
| 8 | Tài sản thuê thượng nguồn | Thiết bị, tòa nhà thuê ngoài |
| DM | Tên danh mục | Mô tả |
|---|---|---|
| 9-10 | Vận tải hạ nguồn / Chế biến SP | Giao hàng đến KH, chế biến tiếp bởi bên thứ ba |
| 11 | Sử dụng sản phẩm bán | Phát thải khi KH sử dụng SP (quan trọng với ô tô) |
| 12-14 | Cuối vòng đời / TS thuê / Franchise | Thải bỏ SP, tài sản cho thuê, nhượng quyền |
| 15 | Đầu tư | Phát thải được tài trợ (quan trọng với ngân hàng) |
6. Lộ trình tuân thủ tại Việt Nam
31/03/2025
Nộp báo cáo kiểm kê KNK đầu tiên lên UBND tỉnh/thành phố
01/12/2025
Hoàn thiện báo cáo sau thẩm định, nộp Bộ TN&MT
31/12/2025
Nộp kế hoạch giảm phát thải KNK giai đoạn 2026-2030
Từ 31/03/2027
Báo cáo giảm phát thải hàng năm (có xác minh bên thứ ba)
Từ 2029
Vận hành chính thức thị trường carbon Việt Nam
7. Kết luận
Kiểm kê khí nhà kính theo 3 Phạm vi (Scope 1, 2, 3) là nền tảng cho mọi hoạt động quản lý carbon – từ tuân thủ pháp luật, báo cáo ESG, đến thiết lập mục tiêu khoa học (SBTi) và tham gia thị trường carbon.
Với deadline 31/03/2025 đang đến gần, các doanh nghiệp thuộc diện bắt buộc cần:
- Xác định ranh giới tổ chức và các nguồn phát thải
- Thu thập dữ liệu hoạt động (nhiên liệu, điện, gas lạnh...)
- Áp dụng hệ số phát thải từ MONRE Decision 2626
- Lập báo cáo theo Mẫu 06 và nộp đúng hạn
Lời chia sẻ từ Nhóm Chuyên gia ESG – Công ty Cổ Phần Carbon Credit Viet Nam
Trong quá trình hỗ trợ doanh nghiệp kiểm kê KNK, chúng tôi nhận thấy thách thức lớn nhất không phải là công thức tính toán mà là thu thập dữ liệu. Nhiều doanh nghiệp không có hệ thống theo dõi tiêu thụ nhiên liệu, điện năng một cách có hệ thống.
Lời khuyên của chúng tôi: Hãy bắt đầu từ Scope 1 và Scope 2 – đây là phần bắt buộc theo quy định Việt Nam và cũng là phần doanh nghiệp có quyền kiểm soát trực tiếp. Scope 3 có thể triển khai dần dần khi đã vững nền tảng.
Nếu Quý doanh nghiệp đang cần hỗ trợ kiểm kê KNK – từ xác định ranh giới, thu thập dữ liệu, tính toán phát thải, đến lập báo cáo theo mẫu quy định – đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng đồng hành.
Trân trọng,
Nhóm chuyên gia ESG – Công ty Cổ Phần Carbon Credit Viet Nam
Tài liệu tham khảo (Reference List)
Chính phủ Việt Nam (2022) Nghị định số 06/2022/NĐ-CP quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozone. Hà Nội: Chính phủ.
Chính phủ Việt Nam (2024) Quyết định số 13/2024/QĐ-TTg ban hành danh mục cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê. Hà Nội: Thủ tướng Chính phủ.
Climate Change Vietnam (2024) ‘Vietnam’s 2023 Updated Grid Emission Factor’, International Climate Initiative (IKI). Available at: https://www.climatechange.vn/ (Accessed: February 2025).
Deloitte (2024) ‘Development of the GHG Protocol’, DART – Deloitte Accounting Research Tool. Available at: https://dart.deloitte.com/
Ecohz (2024) ‘GHG Protocol Scope 2 Guidance’, Ecohz Standards. Available at: https://www.ecohz.com/
GHG Protocol (2004) A Corporate Accounting and Reporting Standard. Revised Edition. Washington, DC: WRI and WBCSD.
GHG Protocol (2011) Corporate Value Chain (Scope 3) Accounting and Reporting Standard. Washington, DC: WRI and WBCSD.
GHG Protocol (2015) GHG Protocol Scope 2 Guidance. Washington, DC: WRI and WBCSD.
GHG Protocol (2024) Global Warming Potential Values. August 2024 Update. Available at: https://ghgprotocol.org/
IPCC (2021) Climate Change 2021: The Physical Science Basis. AR6 Working Group I. Cambridge: Cambridge University Press.
MONRE (2022) Quyết định số 2626/QĐ-BTNMT về danh mục hệ số phát thải phục vụ kiểm kê KNK. Hà Nội: Bộ TN&MT.
Persefoni (2024) ‘Scope 1 Emissions: An Explainer Guide’, Persefoni Blog. Available at: https://www.persefoni.com/
Plan A (2024) ‘What are Scopes 1, 2 and 3 of Carbon Emissions?’, Plan A Academy. Available at: https://plana.earth/
US EPA (2024) GHG Emission Factors Hub. Washington, DC: US EPA. Available at: https://www.epa.gov/
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:
Bài viết này được biên soạn với mục đích cung cấp thông tin hướng dẫn tổng quan và không cấu thành tư vấn chuyên môn. Các quy định pháp luật có thể được cập nhật. Quý doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi triển khai.
© 2025 Công ty Cổ Phần Carbon Credit Viet Nam. Bảo lưu mọi quyền.




