Skip to main content Scroll Top

ESG là gì và vì sao doanh nghiệp Việt Nam bắt đầu phải quan tâm?

BÀI VIẾT CHUYÊN GIA
Tác giả:
Nhóm chuyên gia ESG
Công ty Cổ Phần
Carbon Credit Vietnam

ESG là gì và vì sao ngày càng nhiều doanh nghiệp quan tâm đến khái niệm này? Trong vài năm gần đây, ESG đã trở thành một trong những chủ đề. Được nhắc đến nhiều trong cộng đồng doanh nghiệp toàn cầu. Nếu trước đây phần lớn doanh nghiệp chủ yếu tập trung vào doanh thu. Lợi nhuận. và mở rộng thị trường. Thì hiện nay nhiều đối tác quốc tế, ngân hàng và quỹ đầu tư. Đã bắt đầu đánh giá doanh nghiệp dựa trên nhiều tiêu chí ngoài tài chính. Trong đó, ESG được xem là một yếu tố quan trọng. Ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng huy động vốn, mở rộng thị trường. Và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong bối cảnh phát triển bền vững.

Nhiều doanh nghiệp xuất khẩu tại Việt Nam hiện đã bắt đầu nhận được. Các yêu cầu liên quan đến môi trường, lao động, phát thải carbon. Hoặc tính minh bạch trong quản trị doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, ESG không còn là khái niệm dành riêng cho các tập đoàn lớn. Mà đang dần trở thành xu hướng ảnh hưởng trực tiếp. Đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.

1. ESG là gì?

ESG là viết tắt của ba yếu tố gồm Environmental (Môi trường). Social (Xã hội) và Governance (Quản trị doanh nghiệp). Đây là bộ tiêu chí được sử dụng để đánh giá mức độ phát triển bền vững. Và trách nhiệm của doanh nghiệp trong quá trình hoạt động.

Khác với cách đánh giá truyền thống chỉ tập trung vào doanh thu và lợi nhuận, ESG quan tâm nhiều hơn đến cách doanh nghiệp vận hành, quản trị rủi ro và phát triển trong dài hạn.

1.1. Environmental – Môi trường

Yếu tố môi trường liên quan đến cách doanh nghiệp quản lý. Các tác động đến môi trường tự nhiên. Nội dung này có thể bao gồm phát thải khí nhà kính, tiêu thụ năng lượng. Sử dụng tài nguyên nước, xử lý chất thải hoặc các hoạt động giảm tác động môi trường.

Hiện nay, nhiều doanh nghiệp sản xuất đã bắt đầu được yêu cầu theo dõi lượng phát thải carbon. Kiểm soát tiêu thụ năng lượng hoặc xây dựng quy trình xử lý nước thải. Phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.

Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu. Yếu tố môi trường đang ngày càng trở thành một nội dung quan trọng. Trong quá trình đánh giá nhà cung cấp của các đối tác quốc tế.

ESG là gì và vì sao doanh nghiệp Việt Nam bắt đầu phải quan tâm?
ESG là gì và vì sao doanh nghiệp Việt Nam bắt đầu phải quan tâm? – carbon-credits.vn

1.2. Social – Xã hội

Yếu tố xã hội liên quan đến trách nhiệm của doanh nghiệp. Đối với người lao động, khách hàng và cộng đồng. Nội dung này thường bao gồm điều kiện lao động, an toàn lao động. Quyền lợi nhân viên, bình đẳng trong môi trường làm việc và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

Trong nhiều ngành như dệt may, da giày hoặc sản xuất công nghiệp. Các đối tác quốc tế hiện đang quan tâm nhiều hơn đến điều kiện lao động. Và tính minh bạch trong chuỗi cung ứng.

Một doanh nghiệp có môi trường làm việc tốt và chính sách lao động rõ ràng. Thường tạo được mức độ tin cậy cao hơn với khách hàng và đối tác.

1.3. Governance – Quản trị doanh nghiệp

Yếu tố quản trị liên quan đến cách doanh nghiệp được điều hành và kiểm soát. Nội dung này bao gồm tính minh bạch tài chính, quản trị rủi ro, đạo đức kinh doanh. Cơ cấu quản lý và khả năng tuân thủ pháp luật.

Trong bối cảnh môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp. Năng lực quản trị đang trở thành một yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp. Duy trì sự ổn định và phát triển bền vững trong dài hạn.

Một doanh nghiệp có hệ thống quản trị tốt. Thường tạo được niềm tin cao hơn với ngân hàng, nhà đầu tư và các đối tác quốc tế.

2. Vì sao ESG đang trở thành xu hướng toàn cầu?

ESG không phải là một xu hướng truyền thông ngắn hạn. Mà đang dần trở thành tiêu chuẩn mới trong hoạt động kinh doanh toàn cầu. Nhiều quốc gia và tập đoàn lớn hiện đang thúc đẩy phát triển bền vững. Nhằm giảm tác động môi trường và xây dựng chuỗi cung ứng ổn định hơn trong dài hạn.

2.1. Áp lực từ thị trường quốc tế

Nhiều thị trường lớn như châu Âu và Bắc Mỹ. Đang ngày càng quan tâm đến các tiêu chí môi trường và phát triển bền vững. Điều này khiến các tập đoàn quốc tế bắt đầu yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thêm dữ liệu liên quan đến ESG.

Trong tương lai, ESG có thể trở thành một phần quan trọng. Trong điều kiện lựa chọn nhà cung cấp của nhiều doanh nghiệp toàn cầu.

2.2. Xu hướng đầu tư bền vững

Nhiều quỹ đầu tư quốc tế hiện nay không chỉ đánh giá lợi nhuận. Mà còn xem xét khả năng phát triển bền vững của doanh nghiệp trước khi quyết định đầu tư.

Một doanh nghiệp có chiến lược ESG rõ ràng thường được đánh giá tích cực hơn. Về khả năng quản trị rủi ro và định hướng phát triển dài hạn.

2.3. Phát triển chuỗi cung ứng xanh

Người tiêu dùng toàn cầu đang quan tâm nhiều hơn. Đến các sản phẩm thân thiện với môi trường và có trách nhiệm xã hội. Điều này tạo áp lực buộc các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng. Phải thay đổi để đáp ứng yêu cầu của thị trường.

Ngoài ra, các mục tiêu lớn như Net Zero, giảm phát thải carbon. Và chuyển đổi xanh cũng đang thúc đẩy xu hướng phát triển chuỗi cung ứng xanh trên toàn cầu.

3. Vì sao doanh nghiệp Việt Nam bắt đầu phải quan tâm ESG?

3.1. Áp lực từ khách hàng và thị trường xuất khẩu

Nhiều doanh nghiệp Việt Nam hiện đang tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong các ngành như dệt may, da giày, thủy sản, nông nghiệp và sản xuất công nghiệp. Trong những ngành này, nhiều khách hàng quốc tế đã bắt đầu yêu cầu doanh nghiệp. Cung cấp thêm thông tin liên quan đến môi trường, lao động và quản trị doanh nghiệp.

Một số đối tác quốc tế hiện đang thực hiện đánh giá ESG đối với nhà cung cấp. Nhằm kiểm soát rủi ro trong chuỗi cung ứng. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp phải chuẩn bị dữ liệu ESG. Hoặc xây dựng chiến lược phát triển bền vững nếu muốn duy trì khả năng cạnh tranh.

Trong tương lai, ESG có thể trở thành một trong những điều kiện quan trọng. Để doanh nghiệp tiếp tục tham gia chuỗi cung ứng quốc tế.

3.2. ESG ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận vốn

Không chỉ khách hàng quốc tế, nhiều ngân hàng và quỹ đầu tư. Cũng đang bắt đầu quan tâm đến ESG khi đánh giá doanh nghiệp.

Xu hướng tín dụng xanh và tài chính xanh hiện đang phát triển tại nhiều quốc gia. Trong bối cảnh đó, ESG có thể trở thành một lợi thế giúp doanh nghiệp. Nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn trong tương lai.

Đối với các doanh nghiệp có kế hoạch mở rộng hoạt động, gọi vốn. Hoặc hợp tác với nhà đầu tư quốc tế. ESG đang dần trở thành một chủ đề khó có thể bỏ qua.

3.3. ESG giúp nâng cao hình ảnh và năng lực cạnh tranh

Một doanh nghiệp có chiến lược phát triển bền vững rõ ràng. Thường tạo được cảm giác chuyên nghiệp và ổn định hơn trong mắt khách hàng và nhà đầu tư.

Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp cũng nhận thấy rằng. Việc quản lý tốt năng lượng, tài nguyên và quy trình vận hành. Có thể giúp tối ưu chi phí trong dài hạn.

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng lớn, ESG không chỉ là trách nhiệm. Mà còn có thể trở thành lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.

3.4. ESG sẽ dần trở thành tiêu chuẩn thị trường

Hiện nay, ESG chưa phải là yêu cầu bắt buộc đối với tất cả doanh nghiệp tại Việt Nam. Tuy nhiên, áp lực từ thị trường quốc tế, ngân hàng và nhà đầu tư đang gia tăng rất nhanh.

Nhiều doanh nghiệp trước đây cho rằng ESG chỉ phù hợp với các tập đoàn lớn. Nhưng thực tế cho thấy ngày càng nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ. Cũng bắt đầu bị ảnh hưởng bởi các yêu cầu liên quan đến phát triển bền vững.

Doanh nghiệp chuẩn bị sớm thường sẽ có nhiều thời gian để xây dựng hệ thống dữ liệu. Quy trình quản lý và chiến lược phù hợp hơn trong tương lai.

4. Doanh nghiệp nên bắt đầu ESG từ đâu?

Đối với nhiều doanh nghiệp, ESG vẫn là một chủ đề mới và khá phức tạp. Tuy nhiên, doanh nghiệp không nhất thiết phải triển khai mọi nội dung cùng lúc. Điều quan trọng là cần có lộ trình phù hợp với quy mô và ngành nghề hoạt động.

4.1. Đánh giá hiện trạng doanh nghiệp

Bước đầu tiên thường là đánh giá hiện trạng doanh nghiệp. Để xác định những vấn đề liên quan đến môi trường, lao động và quản trị đang tồn tại.

Việc đánh giá hiện trạng sẽ giúp doanh nghiệp. Hiểu rõ những nội dung cần ưu tiên trước khi xây dựng chiến lược ESG dài hạn.

4.2. Xây dựng dữ liệu ESG

Một trong những khó khăn lớn của nhiều doanh nghiệp là thiếu dữ liệu liên quan đến ESG. Vì vậy, doanh nghiệp cần từng bước xây dựng hệ thống. Theo dõi dữ liệu về năng lượng, môi trường, lao động và quản trị.

Dữ liệu ESG sẽ là nền tảng quan trọng cho việc xây dựng chiến lược phát triển bền vững. Và lập báo cáo ESG trong tương lai.

4.3. Xây dựng chiến lược phát triển bền vững

Sau khi đánh giá hiện trạng và xây dựng dữ liệu cơ bản. Doanh nghiệp có thể từng bước xây dựng chiến lược ESG phù hợp với mục tiêu phát triển của mình.

Chiến lược ESG không chỉ liên quan đến môi trường. Mà còn cần phù hợp với hoạt động kinh doanh. Và định hướng phát triển dài hạn của doanh nghiệp.

4.4. Lập báo cáo ESG theo lộ trình phù hợp

Trong nhiều trường hợp, việc lập báo cáo phát triển bền vững ESG. Theo các chuẩn quốc tế như GRI cũng là cách giúp doanh nghiệp. Hệ thống hóa dữ liệu và nâng cao tính minh bạch trong hoạt động.

Tùy theo quy mô và nhu cầu, doanh nghiệp có thể lựa chọn lộ trình triển khai. Phù hợp thay vì cố gắng thực hiện tất cả nội dung cùng lúc.

5. Kết luận – ESG là gì

ESG đang dần trở thành một phần quan trọng trong hoạt động kinh doanh toàn cầu. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, ESG không chỉ liên quan đến môi trường. Mà còn ảnh hưởng đến khả năng xuất khẩu, tiếp cận vốn, xây dựng thương hiệu. Và duy trì năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

Trong bối cảnh xu hướng phát triển bền vững ngày càng mạnh. Những doanh nghiệp chuẩn bị sớm thường sẽ có nhiều lợi thế hơn trong tương lai. ESG có thể chưa phải là yêu cầu bắt buộc với tất cả doanh nghiệp hôm nay. Nhưng rất có thể sẽ trở thành tiêu chuẩn phổ biến của thị trường trong những năm tới.

CCV định hướng trở thành đơn vị đồng hành cùng doanh nghiệp. Trong các hoạt động tư vấn ESG, lập báo cáo phát triển bền vững, chuyển đổi xanh. Và xây dựng chiến lược phát triển bền vững theo các chuẩn quốc tế như GRI.

Với định hướng kết nối giữa phát triển bền vững và năng lực cạnh tranh doanh nghiệp. CCV tập trung hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao khả năng tiếp cận thị trường quốc tế. Nguồn vốn xanh và các xu hướng kinh doanh bền vững trong tương lai.