Skip to main content Scroll Top

GRI 1 – Foundation: Doanh nghiệp cần chuẩn bị và thu thập những gì trước khi bắt đầu báo cáo bền vững

Chuỗi Bài Chuyên Sâu · Báo Cáo Phát Triển Bền Vững Theo Gri · Kỳ 1
Tác giả:
Nhóm chuyên gia ESG
Carbon Credit Vietnam

Tác giả: Thạc sĩ Bằng Nguyễn

Chuyên gia Phát triển Bền vững được Chứng nhận bởi GRI

Co-Founder & Giám đốc Chiến lược ESG tại CCV

GRI 1: Foundation 2021 là chuẩn mực đầu tiên mà mọi tổ chức phải tham chiếu khi lập báo cáo phát triển bền vững theo Bộ tiêu chuẩn GRI. Đây không phải một bộ chỉ số để đo lường, mà là tài liệu nền tảng quy định cách thức hệ thống GRI vận hành, bốn khái niệm cốt lõi, chín yêu cầu bắt buộc và tám nguyên tắc báo cáo. Bài viết phân tích chi tiết GRI 1 dưới góc nhìn thực thi: doanh nghiệp cần hiểu gì, chuẩn bị gì và thu thập dữ liệu như thế nào để đặt nền móng cho một báo cáo đạt chuẩn quốc tế.

1. GRI 1 là gì và vì sao đây là điểm khởi đầu bắt buộc

Bộ tiêu chuẩn báo cáo phát triển bền vững của Global Reporting Initiative (GRI Standards) hiện là khung báo cáo được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới để doanh nghiệp công bố các tác động của mình đối với nền kinh tế, môi trường và con người. Trong hệ thống đó, GRI 1: Foundation 2021 giữ vai trò đặc biệt: đây là chuẩn mực đầu tiên mà tổ chức cần đọc để hiểu cách sử dụng toàn bộ các chuẩn còn lại. Chuẩn này có hiệu lực đối với các báo cáo công bố từ ngày 1 tháng 1 năm 2023.

Khác với các chuẩn theo chủ đề như GRI 305 (Khí thải) hay GRI 303 (Nước), GRI 1 không chứa bất kỳ chỉ số công bố (disclosure) nào để doanh nghiệp điền số liệu. Thay vào đó, GRI 1 thiết lập “luật chơi”: giải thích mục đích của báo cáo bền vững, định nghĩa các khái niệm then chốt, và quy định các điều kiện mà một tổ chức phải đáp ứng để được tuyên bố rằng mình “báo cáo theo (in accordance with) Bộ tiêu chuẩn GRI”. Nói cách khác, GRI 1 là bản hiến pháp của toàn bộ hệ thống, còn các chuẩn khác là những điều khoản cụ thể.

Mục tiêu xuyên suốt mà GRI 1 đặt ra là tính minh bạch: giúp tổ chức công khai những tác động đáng kể nhất của mình một cách nhất quán và đáng tin cậy, để các bên sử dụng thông tin — nhà đầu tư, khách hàng, cơ quan quản lý, cộng đồng, giới nghiên cứu — có thể đưa ra đánh giá và quyết định có cơ sở. Vì vậy, việc nắm vững GRI 1 ngay từ đầu giúp doanh nghiệp tránh được sai lầm phổ biến nhất: thu thập số liệu trước khi hiểu rõ mình phải báo cáo cái gì và theo nguyên tắc nào.

2. Hệ thống ba lớp chuẩn mực: Universal – Sector – Topic

Điều đầu tiên doanh nghiệp cần hình dung là kiến trúc của Bộ tiêu chuẩn GRI. Hệ thống được tổ chức thành ba nhóm chuẩn mực liên kết với nhau, và mỗi nhóm đóng một vai trò khác nhau trong quá trình lập báo cáo.

Chuẩn mực phổ quát (Universal Standards) – GRI 1, GRI 2, GRI 3

áp dụng cho mọi tổ chức, bất kể quy mô, loại hình hay lĩnh vực. GRI 1 đặt nền tảng và yêu cầu; GRI 2 công bố thông tin chung về tổ chức; GRI 3 hướng dẫn xác định các chủ đề trọng yếu.

Chuẩn mực ngành (Sector Standards) – ví dụ GRI 11 Dầu khí, GRI 13 Nông nghiệp – Thủy sản

cung cấp thông tin về các chủ đề có khả năng trọng yếu đối với từng ngành cụ thể. Doanh nghiệp sử dụng các chuẩn ngành áp dụng cho lĩnh vực mình hoạt động.

Chuẩn mực theo chủ đề (Topic Standards) – dòng 200/300/400

chứa các chỉ số công bố để báo cáo về từng chủ đề cụ thể như chống tham nhũng, khí thải, an toàn lao động. Doanh nghiệp chỉ chọn những chuẩn chủ đề tương ứng với danh sách chủ đề trọng yếu đã xác định.

Điều đầu tiên doanh nghiệp cần hình dung là kiến trúc của Bộ tiêu chuẩn GRI. Hệ thống được tổ chức thành ba nhóm chuẩn mực liên kết với nhau, và mỗi nhóm đóng một vai trò khác nhau trong quá trình lập báo cáo.

3. Bốn khái niệm nền tảng doanh nghiệp bắt buộc phải nắm vững

Phần lõi của GRI 1 là bốn khái niệm chi phối toàn bộ cách hiểu và cách lập báo cáo. Những người thu thập, biên soạn và diễn giải dữ liệu đều cần thống nhất về bốn khái niệm này trước khi triển khai.

3.1. Tác động (Impact)

Trong Bộ tiêu chuẩn GRI, “tác động” là ảnh hưởng mà tổ chức gây ra hoặc có thể gây ra đối với nền kinh tế, môi trường và con người — bao gồm cả tác động tới quyền con người — phát sinh từ hoạt động hoặc các mối quan hệ kinh doanh của tổ chức. Tác động có thể là thực tế hoặc tiềm ẩn, tiêu cực hoặc tích cực, ngắn hạn hoặc dài hạn, cố ý hoặc ngoài ý muốn, có thể khắc phục hoặc không thể khắc phục. Điểm mấu chốt cần ghi nhớ là báo cáo GRI lấy “tác động ra bên ngoài” làm trung tâm, chứ không chỉ là rủi ro tài chính đối với chính doanh nghiệp.

3.2. Chủ đề trọng yếu (Material topics)

Một tổ chức có thể nhận diện rất nhiều tác động, nhưng khi sử dụng Bộ tiêu chuẩn GRI, tổ chức phải ưu tiên báo cáo những chủ đề phản ánh các tác động đáng kể nhất của mình. Đó chính là các chủ đề trọng yếu. Một chủ đề như “nước và nước thải” có thể bao trùm tác động lên cả ba khía cạnh kinh tế, môi trường và con người cùng lúc. Cần lưu ý một nguyên tắc quan trọng: GRI xác định tính trọng yếu dựa trên mức độ đáng kể của tác động đối với bên ngoài, và một chủ đề trọng yếu không thể bị loại bỏ chỉ vì doanh nghiệp cho rằng nó chưa trọng yếu về mặt tài chính.

3.3. Thẩm định (Due diligence)

Due diligence là quá trình tổ chức nhận diện, ngăn ngừa, giảm thiểu và giải trình về cách mình xử lý các tác động tiêu cực thực tế và tiềm ẩn. Khi không thể xử lý đồng thời mọi tác động, tổ chức nên ưu tiên theo mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra; riêng với tác động tiềm ẩn tới quyền con người, mức độ nghiêm trọng được đặt lên trên khả năng xảy ra. Khái niệm này được xây dựng trên các văn kiện quốc tế có thẩm quyền như Nguyên tắc Hướng dẫn của Liên Hợp Quốc về Kinh doanh và Quyền con người và Hướng dẫn của OECD.

3.4. Bên liên quan (Stakeholder)

Bên liên quan là các cá nhân hoặc nhóm có lợi ích bị ảnh hưởng hoặc có thể bị ảnh hưởng bởi hoạt động của tổ chức — bao gồm người lao động, nhà cung cấp, khách hàng, cộng đồng địa phương, nhà đầu tư, công đoàn, các nhóm dễ bị tổn thương và nhiều nhóm khác. Việc đối thoại với bên liên quan (stakeholder engagement) giúp tổ chức nhận diện và quản lý tác động của mình. GRI 1 cũng phân biệt giữa bên liên quan đã bị ảnh hưởng và bên có thể bị ảnh hưởng — một sự phân biệt quan trọng trong quá trình thẩm định và xác định ai cần được khắc phục.

4. Chín yêu cầu bắt buộc để báo cáo “theo” Bộ tiêu chuẩn GRI

Đây là phần có tính ràng buộc cao nhất của GRI 1. Để được tuyên bố rằng báo cáo được lập “theo (in accordance with) Bộ tiêu chuẩn GRI”, tổ chức phải tuân thủ đầy đủ cả chín yêu cầu dưới đây. Chỉ cần thiếu một yêu cầu, tổ chức không được phép sử dụng tuyên bố này.

Lưu ý về cấp độ “with reference”: Nếu chưa thể đáp ứng đủ chín yêu cầu, tổ chức có thể báo cáo ở mức “có tham chiếu (with reference to)” Bộ tiêu chuẩn GRI, với ba yêu cầu nhẹ hơn: công bố bảng chỉ mục nội dung, cung cấp tuyên bố sử dụng tương ứng và thông báo cho GRI. Đây thường là bước khởi đầu cho các doanh nghiệp Việt Nam mới làm quen với báo cáo bền vững, trước khi tiến tới báo cáo đầy đủ “theo” chuẩn.

4.1. Bốn lý do bỏ sót được phép và giải trình đi kèm

Khi không thể tuân thủ một chỉ số (đối với các chỉ số được phép bỏ sót), tổ chức bắt buộc phải ghi rõ trong bảng chỉ mục nội dung một trong bốn lý do sau, kèm phần giải trình. Cần nhấn mạnh rằng hai lý do cuối chỉ nên dùng trong trường hợp ngoại lệ; lạm dụng chúng sẽ làm giảm độ tin cậy của báo cáo.

5. Tám nguyên tắc báo cáo và dữ liệu cần để thoả mãn chúng

Tám nguyên tắc báo cáo là điều kiện bắt buộc để đảm bảo chất lượng thông tin. Đối với doanh nghiệp, mỗi nguyên tắc không chỉ là một tiêu chí trừu tượng mà còn hàm ý những loại dữ liệu, tài liệu và quy trình cụ thể cần được chuẩn bị.

Chính xác (Accuracy): thông tin phải đúng và đủ chi tiết; cần ghi rõ dữ liệu nào được đo lường, dữ liệu nào được ước tính, cùng phương pháp và giả định sử dụng.

Cân bằng (Balance): trình bày khách quan cả tác động tích cực lẫn tiêu cực, không tô hồng và không bỏ sót thông tin bất lợi.

Rõ ràng (Clarity): trình bày dễ tiếp cận, dễ hiểu; sử dụng bảng biểu, đồ thị và giải thích thuật ngữ chuyên ngành.

Có thể so sánh (Comparability): báo cáo nhất quán theo thời gian; nên trình bày dữ liệu kỳ hiện tại cùng ít nhất hai kỳ trước, dùng đơn vị đo quốc tế và cả số liệu tuyệt đối lẫn số liệu chuẩn hoá.

Đầy đủ (Completeness): cung cấp đủ thông tin để đánh giá tác động trong kỳ báo cáo, bao gồm cả các tác động tích lũy có thể trở nên nghiêm trọng trong dài hạn.

Bối cảnh bền vững (Sustainability context): đặt tác động trong bối cảnh phát triển bền vững rộng hơn, ví dụ báo cáo phát thải khí nhà kính trong tương quan với mục tiêu của Thỏa thuận Paris.

Kịp thời (Timeliness): báo cáo theo lịch đều đặn và công bố đủ sớm để người dùng kịp sử dụng cho quyết định của mình.

Có thể kiểm chứng (Verifiability): thu thập, ghi nhận và phân tích thông tin theo cách có thể được kiểm tra; thiết lập kiểm soát nội bộ và lưu trữ hồ sơ để bên thứ ba có thể rà soát.

6. Doanh nghiệp cần chuẩn bị và thu thập những gì — danh mục thực hành

Từ các yêu cầu và nguyên tắc trên, có thể chuyển hóa GRI 1 thành một danh mục công việc chuẩn bị cụ thể. Đây là phần thực thi mà mọi bộ phận ESG hoặc phát triển bền vững nên rà soát trước khi bước vào thu thập số liệu cho từng chủ đề.

Một điểm thường bị bỏ qua: GRI 1 nêu rõ nếu tổ chức không sở hữu một hạng mục được yêu cầu (ví dụ một chính sách, ủy ban hay quy trình), tổ chức vẫn có thể tuân thủ bằng cách báo cáo trung thực rằng hạng mục đó chưa tồn tại, kèm theo lý do hoặc kế hoạch xây dựng. Chuẩn mực không bắt buộc doanh nghiệp phải có sẵn mọi thứ, nhưng bắt buộc phải minh bạch về thực trạng. Đây là tinh thần cốt lõi giúp doanh nghiệp mới bắt đầu không e ngại quá trình lập báo cáo.

7. Tăng độ tin cậy: kiểm soát nội bộ và đảm bảo độc lập

GRI 1 khuyến nghị — chứ không bắt buộc — một số cách nâng cao độ tin cậy của báo cáo bền vững. Trước hết là hệ thống kiểm soát nội bộ: doanh nghiệp nên đánh giá xem các kiểm soát vốn được thiết lập cho báo cáo tài chính có đủ phù hợp với dữ liệu bền vững hay không, và bổ sung kiểm soát mới khi cần. Thứ hai là đảm bảo độc lập từ bên ngoài (external assurance), do các đơn vị có năng lực và độc lập thực hiện, nhằm xác nhận chất lượng và độ tin cậy của thông tin được công bố. Ngoài ra, tổ chức có thể lập hội đồng chuyên gia hoặc bên liên quan để tham vấn về cách tiếp cận báo cáo. GRI 1 cũng khuyến nghị căn chỉnh báo cáo bền vững với báo cáo tài chính về cùng kỳ và cùng phạm vi pháp nhân.

8. Kết luận và định hướng kỳ tiếp theo

GRI 1: Foundation 2021 không tạo ra con số nào trên báo cáo, nhưng quyết định toàn bộ chất lượng và tính hợp lệ của những con số đó. Doanh nghiệp nắm vững GRI 1 sẽ hiểu rõ vì sao mình báo cáo, báo cáo cái gì, theo nguyên tắc nào và cần chuẩn bị những gì — từ tư duy về tác động, bản đồ bên liên quan, quy trình thẩm định, cho tới hệ thống kiểm soát và hồ sơ phương pháp. Đây chính là nền móng giúp các bước thu thập dữ liệu ở những chuẩn tiếp theo trở nên mạch lạc và đáng tin cậy.

Kỳ tiếp theo: GRI 2 – General Disclosures: doanh nghiệp cần công bố và thu thập những thông tin chung nào về tổ chức, quản trị, chiến lược và thực hành báo cáo để khắc họa bức tranh tổng thể trước khi đi sâu vào từng chủ đề trọng yếu.