Ngày phát hành: 15/01/2026
Chuyên mục: Chính sách & Pháp lý Quốc tế
Đơn vị thực hiện: Nhóm Chuyên gia ESG – Công ty Cổ Phần Carbon Credit Viet Nam
Ngày 01/01/2026 đánh dấu một cột mốc lịch sử trong thương mại quốc tế khi Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) của Liên minh Châu Âu (EU) chính thức chuyển từ giai đoạn chuyển tiếp (báo cáo dữ liệu) sang giai đoạn vận hành toàn diện (nghĩa vụ tài chính).
Sự thay đổi này không chỉ là vấn đề thủ tục hải quan mà là một cú sốc về chi phí đối với các doanh nghiệp xuất khẩu vào EU. Với giá chứng chỉ CBAM neo theo thị trường EU ETS (đang ở mức ~€85/tấn CO2), các ngành công nghiệp thâm dụng năng lượng của Việt Nam như thép, xi măng, nhôm và phân bón đang đối mặt với thách thức chưa từng có về khả năng cạnh tranh về giá.
1. BỐI CẢNH: KẾT THÚC GIAI ĐOẠN “DÙNG THỬ”, BẮT ĐẦU “TRẢ TIỀN THẬT”
Sau ba năm chạy đà (2023–2025) với yêu cầu chỉ dừng lại ở việc báo cáo khối lượng phát thải, “cánh cổng xanh” vào thị trường Châu Âu đã chính thức khép lại với các hàng hóa phát thải cao.
Theo dữ liệu mới nhất từ Ủy ban Châu Âu (EC), chỉ trong tuần đầu tiên vận hành cơ chế tài chính (01-07/01/2026), hệ thống hải quan EU đã ghi nhận hơn 10.400 tờ khai CBAM được xác nhận tự động, tương ứng với khối lượng 1,66 triệu tấn hàng hóa. Con số này cho thấy sự chuẩn bị ráo riết của các nhà nhập khẩu EU và áp lực dồn lên chuỗi cung ứng toàn cầu.
Cơ chế hoạt động mới:
- Các nhà nhập khẩu EU (Authorized CBAM Declarants) nhập khẩu trên 50 tấn hàng hóa thuộc danh mục CBAM mỗi năm bắt buộc phải mua “chứng chỉ CBAM” (CBAM certificates).
- Số lượng chứng chỉ phải mua tương ứng với lượng phát thải khí nhà kính (KNK) “nhúng” trong sản phẩm nhập khẩu.
- Giá chứng chỉ được tính dựa trên giá trung bình hàng tuần của các quyền phát thải (allowances) trên Hệ thống Thương mại Phát thải EU (EU ETS).
2. GÁNH NẶNG TÀI CHÍNH: BÀI TOÁN CHI PHÍ CHO DOANH NGHIỆP VIỆT
Áp lực từ giá Carbon Châu Âu
Tính đến tháng 12/2025, giá trung bình của EU Allowances (EUA) đạt €84,95/tấn CO2, tăng 25% so với cùng kỳ năm trước do EU siết chặt hạn ngạch phát thải nội khối.
Điều này đồng nghĩa với việc, nếu một tấn thép xuất khẩu từ Việt Nam phát thải 2 tấn CO2, và doanh nghiệp không chứng minh được đã trả giá carbon tại Việt Nam (hiện tại Việt Nam chưa vận hành thị trường carbon chính thức), thì nhà nhập khẩu EU phải trả thêm khoảng €170 (~4,5 triệu VNĐ) cho mỗi tấn thép đó. Khoản chi phí này chắc chắn sẽ được đàm phán để đẩy ngược lại về phía nhà sản xuất Việt Nam hoặc làm giảm sức cạnh tranh của hàng Việt so với các đối thủ đã xanh hóa sản xuất.
Rủi ro từ “Giá trị mặc định” (Default Values)
Một rủi ro pháp lý lớn mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam chưa lường hết là việc thiếu dữ liệu thực tế.
- Nếu doanh nghiệp Việt Nam không cung cấp được dữ liệu phát thải thực tế đã được xác minh (verified actual emissions data).
- EU sẽ áp dụng giá trị mặc định (default values). Đây là mức phát thải trung bình của 10% nhà máy hiệu suất kém nhất tại quốc gia xuất khẩu, hoặc mức trung bình xấu nhất của EU.
- Theo tính toán, mức áp dụng mặc định này thường cao hơn từ 10-30% so với phát thải thực tế, khiến chi phí thuế carbon doanh nghiệp phải chịu tăng vọt một cách oan uổng.
3. TÁC ĐỘNG NGÀNH VÀ CHIẾN LƯỢC ỨNG PHÓ
Các ngành chịu ảnh hưởng trọng yếu
Tại Việt Nam, 4 nhóm ngành chịu tác động trực tiếp và nặng nề nhất bao gồm:
- Sắt thép: Ngành có cường độ phát thải cao và kim ngạch xuất khẩu lớn sang EU.
- Xi măng: Mặc dù xuất khẩu sang EU chưa lớn bằng thép, nhưng rào cản CBAM gần như đóng cửa thị trường này nếu không có công nghệ xanh.
- Nhôm: Cần lưu ý cả phát thải trực tiếp và gián tiếp từ tiêu thụ điện.
- Phân bón: Đặc biệt là các nhóm đạm và phân bón tổng hợp.
Chiến lược hành động cho Doanh nghiệp Việt Nam
Để duy trì vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu, Nhóm chuyên gia ESG khuyến nghị lộ trình 3 bước cho doanh nghiệp:
Bước 1: Thiết lập hệ thống MRV chuẩn quốc tế (Ngay lập tức)
- Từ bỏ việc ước lượng thủ công. Doanh nghiệp cần hệ thống Đo đạc, Báo cáo và Thẩm định (MRV) theo tiêu chuẩn ISO 14064.
- Dữ liệu phải sẵn sàng để chia sẻ với nhà nhập khẩu EU bất cứ lúc nào. Việc thiếu dữ liệu đồng nghĩa với việc chấp nhận mức thuế phạt cao nhất.
Bước 2: Tối ưu hóa quy trình sản xuất (Ngắn hạn)
- Kiểm toán năng lượng để cắt giảm lãng phí.
- Chuyển đổi sang sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo (điện mặt trời mái nhà, mua chứng chỉ I-REC) để giảm phát thải gián tiếp (Scope 2), đặc biệt quan trọng với ngành nhôm và thép dùng lò điện.
Bước 3: Tái cấu trúc chuỗi giá trị (Dài hạn)
- Nghiên cứu áp dụng các công nghệ đột phá như Hydro xanh trong luyện kim, hoặc CCUS (thu hồi và lưu trữ carbon) trong sản xuất xi măng.
- Chủ động tìm kiếm các thị trường tín chỉ carbon trong nước (khi thí điểm vào tháng 8/2025) để có cơ sở khấu trừ thuế khi xuất sang EU.
4. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
CBAM không còn là “mối đe dọa tương lai” mà đã là “chi phí hiện tại”. Sự dịch chuyển của dòng vốn và đơn hàng sẽ diễn ra rất nhanh trong năm 2026. Các nhà mua hàng Châu Âu sẽ ưu tiên các nhà cung cấp có mức phát thải thấp (low-carbon suppliers) để giảm chi phí tuân thủ CBAM của chính họ.
Doanh nghiệp Việt Nam đang đứng trước ngã rẽ: Hoặc chấp nhận mất thị phần vào tay các đối thủ cạnh tranh đã chuyển đổi xanh sớm hơn, hoặc coi CBAM là động lực để nâng cấp công nghệ, định vị lại thương hiệu là “nhà sản xuất xanh” và chiếm lĩnh phân khúc cao cấp hơn tại thị trường khó tính này.
“Chi phí tuân thủ hôm nay là giấy thông hành cho sự thịnh vượng ngày mai.”
Về chúng tôi: Báo cáo này được biên soạn bởi Nhóm Chiến lược & Chính sách ESG thuộc Công ty Cổ Phần Carbon Credit Viet Nam. Chúng tôi cung cấp các giải pháp tư vấn toàn diện về Kiểm kê khí nhà kính, Lộ trình Net Zero và Tuân thủ CBAM cho doanh nghiệp sản xuất.
Để được tư vấn chi tiết về tác động của CBAM đối với danh mục sản phẩm cụ thể của Quý doanh nghiệp, vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ.




